Thiếu máu là tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển oxy của cơ thể. Hiểu rõ mức độ thiếu máu theo tiêu chuẩn WHO sẽ giúp phát hiện sớm, theo dõi sức khỏe hiệu quả và có hướng chăm sóc phù hợp. Cùng Dược phẩm Louis France tìm hiểu cách phân loại, dấu hiệu nhận biết và giải đáp thiếu máu bao nhiêu là nguy hiểm trong bài viết dưới đây.

Mức độ thiếu máu là gì?
Thiếu máu là tình trạng cơ thể không có đủ số lượng hồng cầu hoặc lượng huyết sắc tố (hemoglobin – Hb) cần thiết để vận chuyển oxy đến các cơ quan và mô. Khi khả năng cung cấp oxy giảm, nhiều hoạt động của cơ thể cũng bị ảnh hưởng, từ đó xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt hoặc giảm khả năng tập trung.
Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp thiếu máu đều giống nhau. Trên thực tế, mức độ thiếu máu có thể dao động từ nhẹ đến rất nặng. Việc xác định chính xác mức độ sẽ giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe, tìm nguyên nhân và lựa chọn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp.
Để đánh giá mức độ thiếu máu, chỉ số thường được sử dụng là nồng độ hemoglobin trong máu. Đây là tiêu chí được áp dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng cũng như trong các hướng dẫn của các tổ chức y tế quốc tế.
Vì sao cần xác định mức độ thiếu máu?
Việc đánh giá mức độ thiếu máu không chỉ giúp xác định tình trạng hiện tại mà còn hỗ trợ xây dựng kế hoạch chăm sóc sức khỏe phù hợp. Một số ý nghĩa quan trọng gồm:
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của thiếu máu đối với sức khỏe tổng thể.
- Theo dõi sự cải thiện hoặc tiến triển của tình trạng thiếu máu theo thời gian.
- Hỗ trợ tìm kiếm nguyên nhân gây thiếu máu.
- Lựa chọn phương pháp điều trị hoặc theo dõi phù hợp.
- Đánh giá hiệu quả sau khi bổ sung dinh dưỡng hoặc điều trị.
Ở nhiều trường hợp, người bệnh chỉ có biểu hiện mệt mỏi nhẹ nên dễ chủ quan. Tuy nhiên, nếu thiếu máu kéo dài mà không được phát hiện, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến tim mạch, não bộ, khả năng lao động cũng như chất lượng cuộc sống.
Phân loại mức độ thiếu máu theo WHO

Hiện nay, mức độ thiếu máu theo WHO được xác định chủ yếu dựa trên nồng độ hemoglobin (Hb) trong máu. Tùy từng nhóm đối tượng như nam giới, phụ nữ, trẻ em hoặc phụ nữ mang thai mà ngưỡng đánh giá sẽ có sự khác biệt.
Dựa trên chỉ số Hb, thiếu máu thường được chia thành ba mức chính:
Thiếu máu nhẹ
Đây là giai đoạn sớm của tình trạng thiếu máu. Người bệnh có thể chưa xuất hiện triệu chứng rõ rệt hoặc chỉ cảm thấy:
- Mệt mỏi khi hoạt động.
- Da nhợt nhạt nhẹ.
- Giảm sức bền khi làm việc.
- Khó tập trung.
Nếu được phát hiện sớm, nhiều trường hợp thiếu máu nhẹ có thể cải thiện thông qua chế độ dinh dưỡng, bổ sung vi chất theo hướng dẫn của nhân viên y tế và điều chỉnh nguyên nhân gây bệnh.
Thiếu máu trung bình
Ở giai đoạn này, lượng oxy vận chuyển đến các cơ quan giảm nhiều hơn nên các biểu hiện thường rõ ràng hơn.
Người bệnh có thể gặp:
- Hoa mắt.
- Chóng mặt.
- Tim đập nhanh.
- Khó thở khi vận động.
- Da và niêm mạc nhợt rõ.
- Thường xuyên mệt mỏi.
Nếu không được theo dõi và xử trí phù hợp, thiếu máu trung bình có thể tiến triển thành thiếu máu nặng.
Thiếu máu nặng
Đây là mức độ cần được đánh giá và theo dõi chặt chẽ.
Người bệnh có thể xuất hiện:
- Khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi.
- Tim đập nhanh liên tục.
- Choáng váng.
- Đau ngực ở một số trường hợp.
- Ngất.
- Giảm khả năng lao động rõ rệt.
Thiếu máu nặng có nguy cơ ảnh hưởng đến hoạt động của nhiều cơ quan, đặc biệt ở người cao tuổi, phụ nữ mang thai hoặc người mắc bệnh tim mạch.
Thiếu máu thường được xem là nguy hiểm khi nồng độ hemoglobin giảm xuống mức độ thiếu máu nặng theo tiêu chuẩn WHO hoặc người bệnh xuất hiện các triệu chứng như khó thở, đau ngực, ngất, tim đập nhanh… Khi đó cần được thăm khám và điều trị sớm.
Mức độ thiếu máu theo WHO được xác định như thế nào?
Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ sẽ không chỉ dựa vào triệu chứng mà còn kết hợp xét nghiệm máu để đánh giá chính xác.
WHO sử dụng nồng độ hemoglobin là tiêu chí quan trọng trong việc phân loại. Ngoài chỉ số hemoglobin, bác sĩ sẽ kết hợp đánh giá thêm các yếu tố như:
- Độ tuổi.
- Giới tính.
- Tình trạng mang thai.
- Bệnh lý nền.
- Kết quả công thức máu.
- Chỉ số hồng cầu.
- Ferritin huyết thanh.
- Vitamin B12 và acid folic khi cần.
Việc đánh giá toàn diện giúp tránh nhầm lẫn giữa thiếu máu với các bệnh lý khác có biểu hiện tương tự.
Những nguyên nhân phổ biến dẫn đến thiếu máu
Tình trạng thiếu máu có thể xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ hồng cầu, mất máu hoặc thiếu các dưỡng chất cần thiết cho quá trình tạo máu. Việc tìm đúng nguyên nhân sẽ giúp xây dựng phương pháp điều trị và chăm sóc phù hợp.
Thiếu sắt
Thiếu sắt được ghi nhận là nguyên nhân thường gặp nhất dẫn đến tình trạng thiếu máu ở nhiều nhóm đối tượng.
Thiếu sắt khiến cơ thể không tổng hợp đủ hemoglobin, dẫn đến giảm khả năng vận chuyển oxy.
Tình trạng này thường gặp ở:
- Phụ nữ có kinh nguyệt nhiều.
- Phụ nữ mang thai.
- Trẻ đang phát triển.
- Người có chế độ ăn thiếu sắt.
Thiếu vitamin B12 hoặc acid folic
Vitamin B12 và acid folic góp phần duy trì quá trình tạo hồng cầu. Thiếu hụt hai vi chất này có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu.
Khi cơ thể thiếu vitamin B12 hoặc acid folic, tủy xương sẽ tạo ra các hồng cầu bất thường, làm giảm hiệu quả vận chuyển oxy.
Mất máu

Mất máu cấp hoặc mạn tính đều có thể gây thiếu máu.
Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
- Chấn thương.
- Phẫu thuật.
- Xuất huyết tiêu hóa.
- Rong kinh.
- Bệnh trĩ chảy máu kéo dài.
Ở nhiều trường hợp, lượng máu mất ít nhưng kéo dài trong nhiều tháng khiến người bệnh không nhận biết sớm.
Bệnh lý mạn tính
Một số bệnh mạn tính cũng có thể làm giảm quá trình sản xuất hồng cầu, chẳng hạn:
- Bệnh thận mạn.
- Viêm mạn tính.
- Một số bệnh tự miễn.
- Ung thư.
- Nhiễm trùng kéo dài.
Thiếu máu trong nhóm bệnh này thường cần điều trị kết hợp với bệnh nguyên.
Rối loạn tủy xương
Quá trình tạo tế bào máu chủ yếu diễn ra tại tủy xương.
Nếu tủy xương bị tổn thương do bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc, khả năng tạo hồng cầu sẽ giảm, từ đó gây thiếu máu.
Đối tượng có nguy cơ mắc thiếu máu cao
Mặc dù thiếu máu có thể gặp ở bất kỳ ai, một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn bình thường.
Phụ nữ mang thai

Trong thai kỳ, nhu cầu sắt, acid folic và nhiều vi chất khác tăng lên để đáp ứng sự phát triển của thai nhi. Nếu chế độ dinh dưỡng không đầy đủ hoặc không được bổ sung theo hướng dẫn, nguy cơ thiếu máu sẽ tăng cao.
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản
Lượng máu mất trong mỗi chu kỳ kinh nguyệt có thể khiến cơ thể thiếu sắt nếu không được bù đắp đầy đủ qua chế độ ăn uống.
Trẻ em
Trẻ đang trong giai đoạn phát triển nhanh cần nhiều sắt và các dưỡng chất tạo máu. Chế độ ăn mất cân đối hoặc biếng ăn kéo dài có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu.
Người cao tuổi
Người lớn tuổi thường có chế độ ăn kém đa dạng, khả năng hấp thu dinh dưỡng giảm hoặc mắc các bệnh mạn tính, từ đó làm tăng nguy cơ thiếu máu.
Người mắc bệnh mạn tính
Các bệnh về thận, gan, tiêu hóa, viêm mạn tính hoặc ung thư đều có thể ảnh hưởng đến quá trình sản xuất hồng cầu.
Chẩn đoán mức độ thiếu máu như thế nào?
Không thể đánh giá chính xác mức độ thiếu máu chỉ dựa vào biểu hiện bên ngoài. Bác sĩ sẽ kết hợp thăm khám lâm sàng với các xét nghiệm cần thiết để đưa ra kết luận.
Để đánh giá tình trạng thiếu máu, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện các xét nghiệm sau:
Công thức máu toàn bộ (CBC)
Đây là xét nghiệm ban đầu giúp đánh giá các chỉ số liên quan đến tình trạng thiếu máu, bao gồm:
- Nồng độ hemoglobin.
- Số lượng hồng cầu.
- Hematocrit.
- Các chỉ số hồng cầu như MCV, MCH và MCHC nhằm hỗ trợ phân loại nguyên nhân thiếu máu.
Kết quả này giúp bác sĩ bước đầu xác định có thiếu máu hay không và đánh giá phân loại mức độ thiếu máu.
Xét nghiệm sắt và ferritin
Nhóm xét nghiệm này giúp đánh giá lượng sắt dự trữ trong cơ thể, từ đó hỗ trợ chẩn đoán thiếu máu do thiếu sắt.
Đánh giá nồng độ vitamin B12 và acid folic trong cơ thể
Nếu nghi ngờ thiếu máu do thiếu vitamin, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm liên quan để xác định nguyên nhân.
Các xét nghiệm khác
Tùy vào triệu chứng và nguyên nhân nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số thăm dò như:
- Xét nghiệm chức năng thận.
- Xét nghiệm chức năng gan.
- Nội soi đường tiêu hóa khi nghi ngờ có tình trạng xuất huyết.
- Xét nghiệm tủy xương trong một số trường hợp đặc biệt.
Việc xác định đúng nguyên nhân thiếu máu là bước quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, thay vì chỉ tập trung cải thiện các triệu chứng.
Cách phòng ngừa thiếu máu hiệu quả
Mặc dù không phải mọi trường hợp thiếu máu đều có thể phòng tránh, nhưng chủ động chăm sóc sức khỏe, xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý và kiểm tra sức khỏe định kỳ sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh cũng như phát hiện sớm các bất thường.
Xây dựng chế độ ăn cân đối

Một thực đơn đa dạng, đầy đủ dưỡng chất là nền tảng quan trọng giúp cơ thể tạo hồng cầu khỏe mạnh.
Ưu tiên lựa chọn các thực phẩm giàu sắt trong bữa ăn hằng ngày, chẳng hạn như:
- Thịt bò.
- Thịt nạc.
- Gan động vật (nên sử dụng với lượng hợp lý).
- Cá.
- Hải sản.
- Trứng.
- Các loại đậu.
- Rau lá xanh đậm.
Ngoài sắt, cơ thể cũng cần vitamin B12, acid folic và protein để quá trình tạo máu diễn ra bình thường.
Tăng cường vitamin C
Vitamin C giúp cải thiện khả năng hấp thu sắt từ thực phẩm. Vì vậy, bạn có thể kết hợp các loại trái cây như cam, quýt, bưởi, kiwi hoặc ổi trong bữa ăn hằng ngày.
Ngược lại, nên hạn chế uống trà hoặc cà phê ngay sau bữa ăn vì các chất trong đồ uống này có thể làm giảm khả năng hấp thu sắt.
Khám sức khỏe định kỳ
Nhiều trường hợp thiếu máu diễn tiến âm thầm trong thời gian dài mà không có triệu chứng rõ rệt. Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm những bất thường trong công thức máu và có hướng xử trí kịp thời.
Nhóm đối tượng sau đây cần lưu ý hơn trong việc bổ sung sắt và phòng ngừa thiếu máu:
- Phụ nữ mang thai.
- Phụ nữ có kinh nguyệt nhiều.
- Người cao tuổi.
- Người mắc bệnh mạn tính.
- Người có tiền sử thiếu máu.
Chủ động kiểm soát và điều trị các bệnh lý có nguy cơ gây thiếu máu.
Nếu thiếu máu xuất phát từ các bệnh lý như xuất huyết tiêu hóa, bệnh thận, bệnh gan hoặc rối loạn tủy xương thì cần điều trị nguyên nhân song song với việc cải thiện tình trạng thiếu máu. Đây là yếu tố giúp hạn chế nguy cơ tái phát trong tương lai.
Ngoài việc duy trì chế độ ăn giàu sắt và kiểm tra sức khỏe định kỳ, một số trường hợp có nguy cơ thiếu sắt hoặc được bác sĩ xác định thiếu sắt có thể cần bổ sung thêm từ thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc sản phẩm chứa sắt phù hợp.
Sắt Ống Louis Ferron là một trong những lựa chọn giúp bổ sung sắt và các vi chất cần thiết cho quá trình tạo hồng cầu, giảm thiếu máu, mệt mỏi. Dạng ống tiện lợi, vị dễ uống, dùng cho cả trẻ em và người lớn. Người dùng nên sử dụng theo hướng dẫn của chuyên gia y tế để đạt hiệu quả phù hợp với từng tình trạng sức khỏe.

Khi nào nên đi khám bác sĩ?
Không nên chủ quan nếu cơ thể thường xuyên xuất hiện các dấu hiệu bất thường kéo dài. Người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám nếu gặp một trong những tình huống sau:
- Cảm giác mệt mỏi kéo dài dù không làm việc quá sức.
- Da xanh xao, niêm mạc nhợt.
- Thường xuyên xuất hiện tình trạng hoa mắt, chóng mặt trong sinh hoạt hằng ngày.
- Tim đập nhanh.
- Khó thở khi vận động nhẹ.
- Ngất hoặc choáng.
- Có tiền sử thiếu máu nhưng triệu chứng tái xuất hiện.
- Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chỉ số hemoglobin thấp.

Việc thăm khám sớm sẽ giúp xác định mức độ thiếu máu, tìm đúng nguyên nhân thiếu máu và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp, hạn chế những ảnh hưởng không mong muốn đến sức khỏe.
Xem thêm: Sắt cho trẻ em: Vai trò, liều dùng và cách bổ sung đúng cách
Kết luận
Mức độ thiếu máu là cơ sở quan trọng giúp đánh giá tình trạng sức khỏe và lựa chọn hướng theo dõi phù hợp. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu, xác định đúng nguyên nhân và thăm khám kịp thời sẽ góp phần hạn chế những ảnh hưởng do thiếu máu gây ra. Dược phẩm Louis France hy vọng bài viết đã cung cấp những thông tin hữu ích, giúp bạn chủ động chăm sóc sức khỏe và phòng ngừa thiếu máu hiệu quả.
